BẢNG XẾP HẠNG PVE

TOÀN SERVER

🏆 GIẢI SEASON 2026 🏆

🎖️ MÙA GIẢI: MÙA 3 (06/2026 - 09/2026) 🎖️

Thời Hạn Kết Thúc: 00d 00h 00m 00s
CẬP NHẬT MỚI

⚡ HỆ THỐNG ĐIỀU CHỈNH ĐIỂM KHÔNG HOẠT ĐỘNG (MMR DECAY)

Để duy trì tính cạnh tranh công bằng và chính xác tại các thứ hạng cao trong mùa giải này, Hội Đồng Tối Cao quyết định áp dụng quy tắc khấu trừ điểm định kỳ như sau:

ĐIỀU KIỆN ÁP DỤNG MMR > 1000
HÌNH THỨC KHẤU TRỪ Mỗi ngày Đăng Nhập: -50 MMR

* Lưu ý: Quy định này giúp thanh lọc bảng xếp hạng, đảm bảo các anh hùng trong Top luôn giữ vững phong độ chiến đấu và tích cực tham gia các hoạt động PVE server.

🎁 KHO BÁU VINH QUANG KẾT THÚC MÙA GIẢI 🎁
Challenger
  • [TOP-1]
  • Danh Hiệu Vinh Danh
  • Trang Bị Hồng Tỷ* x2
  • -----------
  • Trang Bị Hồng Tỷ* x1
  • Box Thương Năng x1
  • Box Cường Hóa Nhân Vật x3
  • Box Lĩnh Ngộ Đơn x40
  • 1 Vạn Lượng Vàng x50
  • Xu Thôn Thực x100
  • Kháng Huyền x50
  • Tâm Level-13 x50
  • Lông Level-13 x50
Grandmaster
  • Trang Bị Hồng Tỷ* x1
  • Box Cường Hóa Nhân Vật x2
  • Box Lĩnh Ngộ Đơn x30
  • 1 Vạn Lượng Vàng x50
  • Xu Thôn Thực x100
  • Kháng Huyền x40
  • Tâm Level-13 x50
  • Lông Level-13 x50
Master
  • Trang Bị Hồng Tỷ* x1
  • Box Cường Hóa Nhân Vật x1
  • Box Lĩnh Ngộ Đơn x20
  • 1 Vạn Lượng Vàng x50
  • Xu Thôn Thực x100
  • Kháng Huyền x30
  • Tâm Level-13 x50
  • Lông Level-13 x50
Diamond
  • Box Cường Hóa Nhân Vật x1
  • Box Lĩnh Ngộ Đơn x10
  • 1 Vạn Lượng Vàng x30
  • Xu Thôn Thực x100
  • Kháng Huyền x20
  • Tâm Level-13 x50
  • Lông Level-13 x50
Platinum
  • Box Lĩnh Ngộ Đơn x10
  • 1 Vạn Lượng Vàng x30
  • Xu Thôn Thực x50
  • Tâm Level-13 x50
  • Lông Level-13 x50
Gold
  • 1 Vạn Lượng Vàng x30
  • Xu Thôn Thực x50
Silver
  • Không có phần thưởng!
Bronze
  • Không có phần thưởng!
Iron
  • Không có phần thưởng!
Tất Cả Anh Hùng
Iron

LeoNa

ID: 10553

MMR: 0

Iron

Tỉ Lệ Thắng: 100%

Iron

DangKhoi

ID: 7015

MMR: 0

Iron

Tỉ Lệ Thắng: 75%

Iron

Leezon2

ID: 10347

MMR: 0

Iron

Tỉ Lệ Thắng: 100%

Iron

Googlei

ID: 10235

MMR: 0

Iron

Tỉ Lệ Thắng: 97%

Iron

ParkXongQuoc

ID: 9669

MMR: 0

Iron

Tỉ Lệ Thắng: 95%

Iron

Mit

ID: 13234

MMR: 0

Iron

Tỉ Lệ Thắng: 96%

THỐNG SỐ CẤP BẬC

Iron
65.4%
Bronze
0%
Silver
15.4%
Gold
11.5%
Platinum
7.7%
Diamond
0%
Master
0%
Grandmaster
0%
Challenger
0%
Cao Thủ Đỉnh Cao (Top 10)

Platinum

BaoDen

ID: 2158

MMR: 9216

Platinum

Tỉ Lệ Thắng: 99%

Platinum

xMeoRungx

ID: 2200

MMR: 9126

Platinum

Tỉ Lệ Thắng: 99%

Gold

Judas

ID: 12045

MMR: 7500

Gold

Tỉ Lệ Thắng: 98%

Gold

Eric

ID: 11570

MMR: 6807

Gold

Tỉ Lệ Thắng: 98%

Gold

Zyn

ID: 13233

MMR: 6350

Gold

Tỉ Lệ Thắng: 97%

Silver

Long

ID: 9368

MMR: 5932

Silver

Tỉ Lệ Thắng: 99%

Silver

HunterX

ID: 11330

MMR: 5650

Silver

Tỉ Lệ Thắng: 98%

Silver

SIL

ID: 3551

MMR: 5429

Silver

Tỉ Lệ Thắng: 99%

Silver

Frieren

ID: 10435

MMR: 4319

Silver

Tỉ Lệ Thắng: 95%

Iron

Py

ID: 6958

MMR: 0

Iron

Tỉ Lệ Thắng: 98%